esprit de corps

/'espri:də'kɔ:/
Học thuật
Thân thiện
esprit de corps

A team celebrates their victory with a strong esprit de corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thần đồng đội, tinh thần tập thể: Cảm giác đoàn kết, lòng trung thành sự gắn bó chung giữa các thành viên trong một nhóm, tổ chức hoặc đội ngũ, thúc đẩy họ cùng nhau hướng tới thành công. Đây một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's strong esprit de corps is what makes it such a great place to work. (Tinh thần đồng đội mạnh mẽ của công ty điều khiến nơi đây trở thành một môi trường làm việc tuyệt vời.)
    • Military training is designed to build esprit de corps among the soldiers. (Huấn luyện quân sự được thiết kế để xây dựng tinh thần đồng đội giữa các binh sĩ.)
    • A good manager knows how to foster esprit de corps within the team. (Một người quản lý giỏi biết cách nuôi dưỡng tinh thần tập thể trong đội nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate/develop/foster esprit de corps": nuôi dưỡng/phát triển/xây dựng tinh thần đồng đội.

    • Team-building activities are essential to foster esprit de corps. (Các hoạt động xây dựng đội nhóm thiết yếu để nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.)
  • "a sense of esprit de corps": một cảm giác về tinh thần đồng đội.

    • There is a strong sense of esprit de corps among the alumni of that university. ( một cảm giác mạnh mẽ về tinh thần đồng đội giữa các cựu sinh viên của trường đại học đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Team spirit (n): tinh thần đồng đội (cụm từ tiếng Anh thông thường có nghĩa tương đương).
  • Morale (n): tinh thần, nhuệ khí (thường chỉ tâm trạng sự tự tin chung của một nhóm).
  • Camaraderie (n): tình bạn bè, tình đồng chí (nhấn mạnh đến tình bạn sự thân thiết trong nhóm).
Từ đồng nghĩa
  • Team spirit: tinh thần đồng đội.
  • Group loyalty: lòng trung thành với nhóm.
  • Solidarity: sự đoàn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "esprit de corps")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng cụm từ "esprit de corps")

esprit de corps

A team celebrates their victory with a strong esprit de corps.

danh từ
  1. tinh thần đồng đội

Từ đồng nghĩa